Valuta Ex Logo

JMD đến LRD

Chuyển đổi Đô la Jamaica (JMD) sang Đô la Liberia (LRD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

JMD - Đô la Jamaicaselect icon
$
LRD - Đô la Liberiaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái JMD/LRD 1.16 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/jmd-to-lrd?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Jamaica (JMD) sang Đô la Liberia (LRD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Jamaica (JMD) sang Đô la Liberia (LRD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JMD sang LRD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Jamaica là tiền tệ củaJamaica

Đô la Liberia là tiền tệ củaLiberia

world mapcountries where JMD is usedcountries where LRD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Jamaica với Đô la Liberia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệJMDPhí chuyển nhượngLRD
0%1 JMD0.0 JMD1.16 LRD
1%1 JMD0.010 JMD1.15 LRD
2%1 JMD0.020 JMD1.14 LRD
3%1 JMD0.030 JMD1.13 LRD
4%1 JMD0.040 JMD1.12 LRD
5%1 JMD0.050 JMD1.11 LRD

Chuyển đổi Đô la Jamaica thành Đô la Liberia

JMDLRD
11.16
55.84
1011.69
2023.39
5058.48
100116.97
250292.43
500584.86
10001169.72

Chuyển đổi Đô la Liberia thành Đô la Jamaica

LRDJMD
10.85
54.27
108.54
2017.09
5042.74
10085.49
250213.72
500427.45
1000854.9

Thông tin thêm về JMD hoặc LRD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JMD (Đô la Jamaica) hoặc LRD (Đô la Liberia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ