Tỷ giá hối đoái JMD/LYD 0.040420 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | JMD | Phí chuyển nhượng | LYD |
| 0% | 1 JMD | 0.0 JMD | 0.040 LYD |
| 1% | 1 JMD | 0.010 JMD | 0.040 LYD |
| 2% | 1 JMD | 0.020 JMD | 0.040 LYD |
| 3% | 1 JMD | 0.030 JMD | 0.039 LYD |
| 4% | 1 JMD | 0.040 JMD | 0.039 LYD |
| 5% | 1 JMD | 0.050 JMD | 0.038 LYD |
| JMD | LYD |
| 1 | 0.040 |
| 5 | 0.20 |
| 10 | 0.40 |
| 20 | 0.81 |
| 50 | 2.02 |
| 100 | 4.04 |
| 250 | 10.1 |
| 500 | 20.21 |
| 1000 | 40.42 |
| LYD | JMD |
| 1 | 24.74 |
| 5 | 123.7 |
| 10 | 247.4 |
| 20 | 494.8 |
| 50 | 1237.01 |
| 100 | 2474.02 |
| 250 | 6185.05 |
| 500 | 12370.11 |
| 1000 | 24740.22 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JMD (Đô la Jamaica) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.