Valuta Ex Logo

JMD đến MMK

Chuyển đổi Đô la Jamaica (JMD) sang Kyat Myanma (MMK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

JMD - Đô la Jamaicaselect icon
$
MMK - Kyat Myanmaselect icon
Ks

Tỷ giá hối đoái JMD/MMK 13.43 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/jmd-to-mmk?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Jamaica (JMD) sang Kyat Myanma (MMK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Jamaica (JMD) sang Kyat Myanma (MMK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JMD sang MMK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Jamaica là tiền tệ củaJamaica

Kyat Myanma là tiền tệ củaMyanmar (Miến Điện)

world mapcountries where JMD is usedcountries where MMK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Jamaica với Kyat Myanma

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệJMDPhí chuyển nhượngMMK
0%1 JMD0.0 JMD13.43 MMK
1%1 JMD0.010 JMD13.29 MMK
2%1 JMD0.020 JMD13.16 MMK
3%1 JMD0.030 JMD13.02 MMK
4%1 JMD0.040 JMD12.89 MMK
5%1 JMD0.050 JMD12.76 MMK

Chuyển đổi Đô la Jamaica thành Kyat Myanma

JMDMMK
113.43
567.15
10134.31
20268.63
50671.58
1001343.16
2503357.92
5006715.84
100013431.68

Chuyển đổi Kyat Myanma thành Đô la Jamaica

MMKJMD
10.074
50.37
100.74
201.48
503.72
1007.44
25018.61
50037.22
100074.45

Thông tin thêm về JMD hoặc MMK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JMD (Đô la Jamaica) hoặc MMK (Kyat Myanma), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ