Valuta Ex Logo

JMD đến XPF

Chuyển đổi Đô la Jamaica (JMD) sang Franc CFP (XPF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

JMD - Đô la Jamaicaselect icon
$
XPF - Franc CFPselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái JMD/XPF 0.64256 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/jmd-to-xpf?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Jamaica (JMD) sang Franc CFP (XPF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Jamaica (JMD) sang Franc CFP (XPF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JMD sang XPF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Jamaica là tiền tệ củaJamaica

Franc CFP là tiền tệ củaPolynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

world mapcountries where JMD is usedcountries where XPF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Jamaica với Franc CFP

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệJMDPhí chuyển nhượngXPF
0%1 JMD0.0 JMD0.64 XPF
1%1 JMD0.010 JMD0.64 XPF
2%1 JMD0.020 JMD0.63 XPF
3%1 JMD0.030 JMD0.62 XPF
4%1 JMD0.040 JMD0.62 XPF
5%1 JMD0.050 JMD0.61 XPF

Chuyển đổi Đô la Jamaica thành Franc CFP

JMDXPF
10.64
53.21
106.42
2012.85
5032.12
10064.25
250160.64
500321.28
1000642.56

Chuyển đổi Franc CFP thành Đô la Jamaica

XPFJMD
11.55
57.78
1015.56
2031.12
5077.81
100155.62
250389.06
500778.13
10001556.26

Thông tin thêm về JMD hoặc XPF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JMD (Đô la Jamaica) hoặc XPF (Franc CFP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ