Tỷ giá hối đoái JMD/ZAR 0.10248 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | JMD | Phí chuyển nhượng | ZAR |
| 0% | 1 JMD | 0.0 JMD | 0.10 ZAR |
| 1% | 1 JMD | 0.010 JMD | 0.10 ZAR |
| 2% | 1 JMD | 0.020 JMD | 0.10 ZAR |
| 3% | 1 JMD | 0.030 JMD | 0.099 ZAR |
| 4% | 1 JMD | 0.040 JMD | 0.098 ZAR |
| 5% | 1 JMD | 0.050 JMD | 0.097 ZAR |
| JMD | ZAR |
| 1 | 0.10 |
| 5 | 0.51 |
| 10 | 1.02 |
| 20 | 2.04 |
| 50 | 5.12 |
| 100 | 10.24 |
| 250 | 25.61 |
| 500 | 51.23 |
| 1000 | 102.47 |
| ZAR | JMD |
| 1 | 9.75 |
| 5 | 48.79 |
| 10 | 97.58 |
| 20 | 195.16 |
| 50 | 487.91 |
| 100 | 975.82 |
| 250 | 2439.55 |
| 500 | 4879.1 |
| 1000 | 9758.2 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JMD (Đô la Jamaica) hoặc ZAR (Rand Nam Phi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.