Valuta Ex Logo

JOD đến ERN

Chuyển đổi Dinar Jordan (JOD) sang Nakfa Eritrea (ERN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

JOD - Dinar Jordanselect icon
د.ا
ERN - Nakfa Eritreaselect icon
Nfk

Tỷ giá hối đoái JOD/ERN 21.15 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/jod-to-ern?amount=1

Chuyển đổi từ Dinar Jordan (JOD) sang Nakfa Eritrea (ERN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Jordan (JOD) sang Nakfa Eritrea (ERN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JOD sang ERN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dinar Jordan là tiền tệ củaJordan, Lãnh thổ Palestine

Nakfa Eritrea là tiền tệ củaEritrea

world mapcountries where JOD is usedcountries where ERN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Jordan với Nakfa Eritrea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệJODPhí chuyển nhượngERN
0%1 JOD0.0 JOD21.15 ERN
1%1 JOD0.010 JOD20.94 ERN
2%1 JOD0.020 JOD20.73 ERN
3%1 JOD0.030 JOD20.52 ERN
4%1 JOD0.040 JOD20.3 ERN
5%1 JOD0.050 JOD20.09 ERN

Chuyển đổi Dinar Jordan thành Nakfa Eritrea

JODERN
121.15
5105.77
10211.55
20423.1
501057.76
1002115.53
2505288.84
50010577.68
100021155.36

Chuyển đổi Nakfa Eritrea thành Dinar Jordan

ERNJOD
10.047
50.24
100.47
200.95
502.36
1004.72
25011.81
50023.63
100047.26

Thông tin thêm về JOD hoặc ERN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JOD (Dinar Jordan) hoặc ERN (Nakfa Eritrea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ