Tỷ giá hối đoái JOD/XAU 0.00031735 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | JOD | Phí chuyển nhượng | XAU |
| 0% | 1 JOD | 0.0 JOD | 0.00032 XAU |
| 1% | 1 JOD | 0.010 JOD | 0.00031 XAU |
| 2% | 1 JOD | 0.020 JOD | 0.00031 XAU |
| 3% | 1 JOD | 0.030 JOD | 0.00031 XAU |
| 4% | 1 JOD | 0.040 JOD | 0.00030 XAU |
| 5% | 1 JOD | 0.050 JOD | 0.00030 XAU |
| JOD | XAU |
| 1 | 0.00032 |
| 5 | 0.0016 |
| 10 | 0.0032 |
| 20 | 0.0063 |
| 50 | 0.016 |
| 100 | 0.032 |
| 250 | 0.079 |
| 500 | 0.16 |
| 1000 | 0.32 |
| XAU | JOD |
| 1 | 3151.07 |
| 5 | 15755.35 |
| 10 | 31510.71 |
| 20 | 63021.42 |
| 50 | 157553.55 |
| 100 | 315107.11 |
| 250 | 787767.77 |
| 500 | 1575535.55 |
| 1000 | 3151071.11 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JOD (Dinar Jordan) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.