1 Yên Nhật (JPY) bằng 0.011061 Lev Bulgaria (BGN) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái JPY/BGN 0.011061 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Lev Bulgaria (BGN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | JPY | Phí chuyển nhượng | BGN |
| 0% | 1 JPY | 0.0 JPY | 0.011 BGN |
| 1% | 1 JPY | 0.010 JPY | 0.011 BGN |
| 2% | 1 JPY | 0.020 JPY | 0.011 BGN |
| 3% | 1 JPY | 0.030 JPY | 0.011 BGN |
| 4% | 1 JPY | 0.040 JPY | 0.011 BGN |
| 5% | 1 JPY | 0.050 JPY | 0.011 BGN |
| JPY | BGN |
| 1 | 0.011 |
| 5 | 0.055 |
| 10 | 0.11 |
| 20 | 0.22 |
| 50 | 0.55 |
| 100 | 1.1 |
| 250 | 2.76 |
| 500 | 5.53 |
| 1000 | 11.06 |
| BGN | JPY |
| 1 | 90.4 |
| 5 | 452.03 |
| 10 | 904.06 |
| 20 | 1808.12 |
| 50 | 4520.31 |
| 100 | 9040.63 |
| 250 | 22601.59 |
| 500 | 45203.18 |
| 1000 | 90406.36 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc BGN (Lev Bulgaria), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.