Tỷ giá hối đoái JPY/BSD 0.0062844 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | JPY | Phí chuyển nhượng | BSD |
| 0% | 1 JPY | 0.0 JPY | 0.0063 BSD |
| 1% | 1 JPY | 0.010 JPY | 0.0062 BSD |
| 2% | 1 JPY | 0.020 JPY | 0.0062 BSD |
| 3% | 1 JPY | 0.030 JPY | 0.0061 BSD |
| 4% | 1 JPY | 0.040 JPY | 0.0060 BSD |
| 5% | 1 JPY | 0.050 JPY | 0.0060 BSD |
| JPY | BSD |
| 1 | 0.0063 |
| 5 | 0.031 |
| 10 | 0.063 |
| 20 | 0.13 |
| 50 | 0.31 |
| 100 | 0.63 |
| 250 | 1.57 |
| 500 | 3.14 |
| 1000 | 6.28 |
| BSD | JPY |
| 1 | 159.12 |
| 5 | 795.62 |
| 10 | 1591.24 |
| 20 | 3182.49 |
| 50 | 7956.24 |
| 100 | 15912.49 |
| 250 | 39781.23 |
| 500 | 79562.46 |
| 1000 | 159124.93 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc BSD (Đô la Bahamas), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.