Tỷ giá hối đoái JPY/BWP 0.084276 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | JPY | Phí chuyển nhượng | BWP |
| 0% | 1 JPY | 0.0 JPY | 0.084 BWP |
| 1% | 1 JPY | 0.010 JPY | 0.083 BWP |
| 2% | 1 JPY | 0.020 JPY | 0.083 BWP |
| 3% | 1 JPY | 0.030 JPY | 0.082 BWP |
| 4% | 1 JPY | 0.040 JPY | 0.081 BWP |
| 5% | 1 JPY | 0.050 JPY | 0.080 BWP |
| JPY | BWP |
| 1 | 0.084 |
| 5 | 0.42 |
| 10 | 0.84 |
| 20 | 1.68 |
| 50 | 4.21 |
| 100 | 8.42 |
| 250 | 21.06 |
| 500 | 42.13 |
| 1000 | 84.27 |
| BWP | JPY |
| 1 | 11.86 |
| 5 | 59.32 |
| 10 | 118.65 |
| 20 | 237.31 |
| 50 | 593.28 |
| 100 | 1186.57 |
| 250 | 2966.44 |
| 500 | 5932.89 |
| 1000 | 11865.79 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc BWP (Pula Botswana), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.