Valuta Ex Logo

JPY đến COP

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Peso Colombia (COP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

JPY - Yên Nhậtselect icon
¥
COP - Peso Colombiaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái JPY/COP 23.97 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/jpy-to-cop?amount=1

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Peso Colombia (COP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Peso Colombia (COP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang COP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Yên Nhật là tiền tệ củaNhật Bản

Peso Colombia là tiền tệ củaColombia

world mapcountries where JPY is usedcountries where COP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Peso Colombia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệJPYPhí chuyển nhượngCOP
0%1 JPY0.0 JPY23.97 COP
1%1 JPY0.010 JPY23.73 COP
2%1 JPY0.020 JPY23.49 COP
3%1 JPY0.030 JPY23.25 COP
4%1 JPY0.040 JPY23.01 COP
5%1 JPY0.050 JPY22.77 COP

Chuyển đổi Yên Nhật thành Peso Colombia

JPYCOP
123.97
5119.86
10239.72
20479.44
501198.61
1002397.22
2505993.06
50011986.13
100023972.27

Chuyển đổi Peso Colombia thành Yên Nhật

COPJPY
10.042
50.21
100.42
200.83
502.08
1004.17
25010.42
50020.85
100041.71

Thông tin thêm về JPY hoặc COP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc COP (Peso Colombia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ