Tỷ giá hối đoái JPY/ERN 0.096617 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Nakfa Eritrea (ERN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | JPY | Phí chuyển nhượng | ERN |
| 0% | 1 JPY | 0.0 JPY | 0.097 ERN |
| 1% | 1 JPY | 0.010 JPY | 0.096 ERN |
| 2% | 1 JPY | 0.020 JPY | 0.095 ERN |
| 3% | 1 JPY | 0.030 JPY | 0.094 ERN |
| 4% | 1 JPY | 0.040 JPY | 0.093 ERN |
| 5% | 1 JPY | 0.050 JPY | 0.092 ERN |
| JPY | ERN |
| 1 | 0.097 |
| 5 | 0.48 |
| 10 | 0.97 |
| 20 | 1.93 |
| 50 | 4.83 |
| 100 | 9.66 |
| 250 | 24.15 |
| 500 | 48.3 |
| 1000 | 96.61 |
| ERN | JPY |
| 1 | 10.35 |
| 5 | 51.75 |
| 10 | 103.5 |
| 20 | 207 |
| 50 | 517.5 |
| 100 | 1035.01 |
| 250 | 2587.53 |
| 500 | 5175.06 |
| 1000 | 10350.13 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc ERN (Nakfa Eritrea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.