Valuta Ex Logo

JPY đến ERN

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Nakfa Eritrea (ERN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

JPY - Yên Nhậtselect icon
¥
ERN - Nakfa Eritreaselect icon
Nfk

Tỷ giá hối đoái JPY/ERN 0.096617 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/jpy-to-ern?amount=1

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Nakfa Eritrea (ERN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Nakfa Eritrea (ERN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang ERN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Yên Nhật là tiền tệ củaNhật Bản

Nakfa Eritrea là tiền tệ củaEritrea

world mapcountries where JPY is usedcountries where ERN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Nakfa Eritrea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệJPYPhí chuyển nhượngERN
0%1 JPY0.0 JPY0.097 ERN
1%1 JPY0.010 JPY0.096 ERN
2%1 JPY0.020 JPY0.095 ERN
3%1 JPY0.030 JPY0.094 ERN
4%1 JPY0.040 JPY0.093 ERN
5%1 JPY0.050 JPY0.092 ERN

Chuyển đổi Yên Nhật thành Nakfa Eritrea

JPYERN
10.097
50.48
100.97
201.93
504.83
1009.66
25024.15
50048.3
100096.61

Chuyển đổi Nakfa Eritrea thành Yên Nhật

ERNJPY
110.35
551.75
10103.5
20207
50517.5
1001035.01
2502587.53
5005175.06
100010350.13

Thông tin thêm về JPY hoặc ERN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc ERN (Nakfa Eritrea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ