Valuta Ex Logo

JPY đến IDR

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Rupiah Indonesia (IDR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

JPY - Yên Nhậtselect icon
¥
IDR - Rupiah Indonesiaselect icon
Rp

Tỷ giá hối đoái JPY/IDR 106.59 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/jpy-to-idr?amount=1

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Rupiah Indonesia (IDR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Rupiah Indonesia (IDR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang IDR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Yên Nhật là tiền tệ củaNhật Bản

Rupiah Indonesia là tiền tệ củaIndonesia

world mapcountries where JPY is usedcountries where IDR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Rupiah Indonesia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệJPYPhí chuyển nhượngIDR
0%1 JPY0.0 JPY106.59 IDR
1%1 JPY0.010 JPY105.52 IDR
2%1 JPY0.020 JPY104.46 IDR
3%1 JPY0.030 JPY103.39 IDR
4%1 JPY0.040 JPY102.33 IDR
5%1 JPY0.050 JPY101.26 IDR

Chuyển đổi Yên Nhật thành Rupiah Indonesia

JPYIDR
1106.59
5532.97
101065.95
202131.91
505329.77
10010659.55
25026648.88
50053297.77
1000106595.55

Chuyển đổi Rupiah Indonesia thành Yên Nhật

IDRJPY
10.0094
50.047
100.094
200.19
500.47
1000.94
2502.34
5004.69
10009.38

Thông tin thêm về JPY hoặc IDR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc IDR (Rupiah Indonesia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ