Valuta Ex Logo

JPY đến KES

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Shilling Kenya (KES) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

JPY - Yên Nhậtselect icon
¥
KES - Shilling Kenyaselect icon
Sh

Tỷ giá hối đoái JPY/KES 0.81552 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/jpy-to-kes?amount=1

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Shilling Kenya (KES)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Shilling Kenya (KES) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang KES của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Yên Nhật là tiền tệ củaNhật Bản

Shilling Kenya là tiền tệ củaKenya

world mapcountries where JPY is usedcountries where KES is used

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Shilling Kenya

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệJPYPhí chuyển nhượngKES
0%1 JPY0.0 JPY0.82 KES
1%1 JPY0.010 JPY0.81 KES
2%1 JPY0.020 JPY0.80 KES
3%1 JPY0.030 JPY0.79 KES
4%1 JPY0.040 JPY0.78 KES
5%1 JPY0.050 JPY0.77 KES

Chuyển đổi Yên Nhật thành Shilling Kenya

JPYKES
10.82
54.07
108.15
2016.31
5040.77
10081.55
250203.88
500407.76
1000815.52

Chuyển đổi Shilling Kenya thành Yên Nhật

KESJPY
11.22
56.13
1012.26
2024.52
5061.31
100122.62
250306.55
500613.1
10001226.21

Thông tin thêm về JPY hoặc KES

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc KES (Shilling Kenya), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ