Valuta Ex Logo

JPY đến KGS

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Som Kyrgyzstan (KGS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

JPY - Yên Nhậtselect icon
¥
KGS - Som Kyrgyzstanselect icon
с

Tỷ giá hối đoái JPY/KGS 0.57271 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/jpy-to-kgs?amount=1

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Som Kyrgyzstan (KGS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Som Kyrgyzstan (KGS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang KGS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Yên Nhật là tiền tệ củaNhật Bản

Som Kyrgyzstan là tiền tệ củaKyrgyzstan

world mapcountries where JPY is usedcountries where KGS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Som Kyrgyzstan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệJPYPhí chuyển nhượngKGS
0%1 JPY0.0 JPY0.57 KGS
1%1 JPY0.010 JPY0.57 KGS
2%1 JPY0.020 JPY0.56 KGS
3%1 JPY0.030 JPY0.56 KGS
4%1 JPY0.040 JPY0.55 KGS
5%1 JPY0.050 JPY0.54 KGS

Chuyển đổi Yên Nhật thành Som Kyrgyzstan

JPYKGS
10.57
52.86
105.72
2011.45
5028.63
10057.27
250143.17
500286.35
1000572.71

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan thành Yên Nhật

KGSJPY
11.74
58.73
1017.46
2034.92
5087.3
100174.6
250436.51
500873.03
10001746.07

Thông tin thêm về JPY hoặc KGS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc KGS (Som Kyrgyzstan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ