Tỷ giá hối đoái JPY/LSL 0.10346 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | JPY | Phí chuyển nhượng | LSL |
| 0% | 1 JPY | 0.0 JPY | 0.10 LSL |
| 1% | 1 JPY | 0.010 JPY | 0.10 LSL |
| 2% | 1 JPY | 0.020 JPY | 0.10 LSL |
| 3% | 1 JPY | 0.030 JPY | 0.10 LSL |
| 4% | 1 JPY | 0.040 JPY | 0.099 LSL |
| 5% | 1 JPY | 0.050 JPY | 0.098 LSL |
| JPY | LSL |
| 1 | 0.10 |
| 5 | 0.52 |
| 10 | 1.03 |
| 20 | 2.06 |
| 50 | 5.17 |
| 100 | 10.34 |
| 250 | 25.86 |
| 500 | 51.72 |
| 1000 | 103.45 |
| LSL | JPY |
| 1 | 9.66 |
| 5 | 48.32 |
| 10 | 96.65 |
| 20 | 193.31 |
| 50 | 483.28 |
| 100 | 966.57 |
| 250 | 2416.44 |
| 500 | 4832.88 |
| 1000 | 9665.77 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc LSL (Ioti Lesotho), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.