Valuta Ex Logo

JPY đến MAD

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Dirham Ma-rốc (MAD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

JPY - Yên Nhậtselect icon
¥
MAD - Dirham Ma-rốcselect icon
د.م.

Tỷ giá hối đoái JPY/MAD 0.059341 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/jpy-to-mad?amount=1

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Dirham Ma-rốc (MAD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Dirham Ma-rốc (MAD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang MAD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Yên Nhật là tiền tệ củaNhật Bản

Dirham Ma-rốc là tiền tệ củaMa-rốc, Tây Sahara

world mapcountries where JPY is usedcountries where MAD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Dirham Ma-rốc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệJPYPhí chuyển nhượngMAD
0%1 JPY0.0 JPY0.059 MAD
1%1 JPY0.010 JPY0.059 MAD
2%1 JPY0.020 JPY0.058 MAD
3%1 JPY0.030 JPY0.058 MAD
4%1 JPY0.040 JPY0.057 MAD
5%1 JPY0.050 JPY0.056 MAD

Chuyển đổi Yên Nhật thành Dirham Ma-rốc

JPYMAD
10.059
50.30
100.59
201.18
502.96
1005.93
25014.83
50029.67
100059.34

Chuyển đổi Dirham Ma-rốc thành Yên Nhật

MADJPY
116.85
584.25
10168.51
20337.03
50842.59
1001685.18
2504212.97
5008425.94
100016851.88

Thông tin thêm về JPY hoặc MAD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc MAD (Dirham Ma-rốc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ