Valuta Ex Logo

JPY đến MKD

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Denar Macedonia (MKD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

JPY - Yên Nhậtselect icon
¥
MKD - Denar Macedoniaselect icon
ден

Tỷ giá hối đoái JPY/MKD 0.33991 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/jpy-to-mkd?amount=1

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Denar Macedonia (MKD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Denar Macedonia (MKD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang MKD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Yên Nhật là tiền tệ củaNhật Bản

Denar Macedonia là tiền tệ củaBắc Macedonia

world mapcountries where JPY is usedcountries where MKD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Denar Macedonia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệJPYPhí chuyển nhượngMKD
0%1 JPY0.0 JPY0.34 MKD
1%1 JPY0.010 JPY0.34 MKD
2%1 JPY0.020 JPY0.33 MKD
3%1 JPY0.030 JPY0.33 MKD
4%1 JPY0.040 JPY0.33 MKD
5%1 JPY0.050 JPY0.32 MKD

Chuyển đổi Yên Nhật thành Denar Macedonia

JPYMKD
10.34
51.69
103.39
206.79
5016.99
10033.99
25084.97
500169.95
1000339.9

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Yên Nhật

MKDJPY
12.94
514.7
1029.41
2058.83
50147.09
100294.19
250735.49
5001470.98
10002941.97

Thông tin thêm về JPY hoặc MKD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc MKD (Denar Macedonia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ