Tỷ giá hối đoái JPY/MOP 0.050898 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | JPY | Phí chuyển nhượng | MOP |
| 0% | 1 JPY | 0.0 JPY | 0.051 MOP |
| 1% | 1 JPY | 0.010 JPY | 0.050 MOP |
| 2% | 1 JPY | 0.020 JPY | 0.050 MOP |
| 3% | 1 JPY | 0.030 JPY | 0.049 MOP |
| 4% | 1 JPY | 0.040 JPY | 0.049 MOP |
| 5% | 1 JPY | 0.050 JPY | 0.048 MOP |
| JPY | MOP |
| 1 | 0.051 |
| 5 | 0.25 |
| 10 | 0.51 |
| 20 | 1.01 |
| 50 | 2.54 |
| 100 | 5.08 |
| 250 | 12.72 |
| 500 | 25.44 |
| 1000 | 50.89 |
| MOP | JPY |
| 1 | 19.64 |
| 5 | 98.23 |
| 10 | 196.47 |
| 20 | 392.94 |
| 50 | 982.36 |
| 100 | 1964.72 |
| 250 | 4911.81 |
| 500 | 9823.63 |
| 1000 | 19647.26 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc MOP (Pataca Ma Cao), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.