Valuta Ex Logo

JPY đến MOP

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Pataca Ma Cao (MOP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

JPY - Yên Nhậtselect icon
¥
MOP - Pataca Ma Caoselect icon
P

Tỷ giá hối đoái JPY/MOP 0.050675 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/jpy-to-mop?amount=1

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Pataca Ma Cao (MOP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Pataca Ma Cao (MOP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang MOP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Yên Nhật là tiền tệ củaNhật Bản

Pataca Ma Cao là tiền tệ củaMacao, Trung Quốc

world mapcountries where JPY is usedcountries where MOP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Pataca Ma Cao

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệJPYPhí chuyển nhượngMOP
0%1 JPY0.0 JPY0.051 MOP
1%1 JPY0.010 JPY0.050 MOP
2%1 JPY0.020 JPY0.050 MOP
3%1 JPY0.030 JPY0.049 MOP
4%1 JPY0.040 JPY0.049 MOP
5%1 JPY0.050 JPY0.048 MOP

Chuyển đổi Yên Nhật thành Pataca Ma Cao

JPYMOP
10.051
50.25
100.51
201.01
502.53
1005.06
25012.66
50025.33
100050.67

Chuyển đổi Pataca Ma Cao thành Yên Nhật

MOPJPY
119.73
598.66
10197.33
20394.66
50986.67
1001973.34
2504933.36
5009866.72
100019733.44

Thông tin thêm về JPY hoặc MOP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc MOP (Pataca Ma Cao), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ