Valuta Ex Logo

JPY đến MYR

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Ringgit Malaysia (MYR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

JPY - Yên Nhậtselect icon
¥
MYR - Ringgit Malaysiaselect icon
RM

Tỷ giá hối đoái JPY/MYR 0.024914 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/jpy-to-myr?amount=1

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Ringgit Malaysia (MYR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Ringgit Malaysia (MYR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang MYR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Yên Nhật là tiền tệ củaNhật Bản

Ringgit Malaysia là tiền tệ củaMalaysia

world mapcountries where JPY is usedcountries where MYR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Ringgit Malaysia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệJPYPhí chuyển nhượngMYR
0%1 JPY0.0 JPY0.025 MYR
1%1 JPY0.010 JPY0.025 MYR
2%1 JPY0.020 JPY0.024 MYR
3%1 JPY0.030 JPY0.024 MYR
4%1 JPY0.040 JPY0.024 MYR
5%1 JPY0.050 JPY0.024 MYR

Chuyển đổi Yên Nhật thành Ringgit Malaysia

JPYMYR
10.025
50.12
100.25
200.50
501.24
1002.49
2506.22
50012.45
100024.91

Chuyển đổi Ringgit Malaysia thành Yên Nhật

MYRJPY
140.13
5200.68
10401.37
20802.75
502006.89
1004013.78
25010034.46
50020068.92
100040137.85

Thông tin thêm về JPY hoặc MYR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc MYR (Ringgit Malaysia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ