Tỷ giá hối đoái JPY/MYR 0.025474 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | JPY | Phí chuyển nhượng | MYR |
| 0% | 1 JPY | 0.0 JPY | 0.025 MYR |
| 1% | 1 JPY | 0.010 JPY | 0.025 MYR |
| 2% | 1 JPY | 0.020 JPY | 0.025 MYR |
| 3% | 1 JPY | 0.030 JPY | 0.025 MYR |
| 4% | 1 JPY | 0.040 JPY | 0.024 MYR |
| 5% | 1 JPY | 0.050 JPY | 0.024 MYR |
| JPY | MYR |
| 1 | 0.025 |
| 5 | 0.13 |
| 10 | 0.25 |
| 20 | 0.51 |
| 50 | 1.27 |
| 100 | 2.54 |
| 250 | 6.36 |
| 500 | 12.73 |
| 1000 | 25.47 |
| MYR | JPY |
| 1 | 39.25 |
| 5 | 196.27 |
| 10 | 392.55 |
| 20 | 785.1 |
| 50 | 1962.75 |
| 100 | 3925.5 |
| 250 | 9813.76 |
| 500 | 19627.53 |
| 1000 | 39255.07 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc MYR (Ringgit Malaysia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.