Valuta Ex Logo

JPY đến OMR

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Rial Oman (OMR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

JPY - Yên Nhậtselect icon
¥
OMR - Rial Omanselect icon
ر.ع.

Tỷ giá hối đoái JPY/OMR 0.0024128 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/jpy-to-omr?amount=1

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Rial Oman (OMR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Rial Oman (OMR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang OMR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Yên Nhật là tiền tệ củaNhật Bản

Rial Oman là tiền tệ củaOman

world mapcountries where JPY is usedcountries where OMR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Rial Oman

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệJPYPhí chuyển nhượngOMR
0%1 JPY0.0 JPY0.0024 OMR
1%1 JPY0.010 JPY0.0024 OMR
2%1 JPY0.020 JPY0.0024 OMR
3%1 JPY0.030 JPY0.0023 OMR
4%1 JPY0.040 JPY0.0023 OMR
5%1 JPY0.050 JPY0.0023 OMR

Chuyển đổi Yên Nhật thành Rial Oman

JPYOMR
10.0024
50.012
100.024
200.048
500.12
1000.24
2500.60
5001.2
10002.41

Chuyển đổi Rial Oman thành Yên Nhật

OMRJPY
1414.45
52072.25
104144.51
208289.02
5020722.55
10041445.11
250103612.78
500207225.57
1000414451.14

Thông tin thêm về JPY hoặc OMR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc OMR (Rial Oman), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ