Valuta Ex Logo

JPY đến SEK

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Krona Thụy Điển (SEK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

JPY - Yên Nhậtselect icon
¥
SEK - Krona Thụy Điểnselect icon
kr

Tỷ giá hối đoái JPY/SEK 0.058378 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/jpy-to-sek?amount=1

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Krona Thụy Điển (SEK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Krona Thụy Điển (SEK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang SEK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Yên Nhật là tiền tệ củaNhật Bản

Krona Thụy Điển là tiền tệ củaThụy Điển

world mapcountries where JPY is usedcountries where SEK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Krona Thụy Điển

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệJPYPhí chuyển nhượngSEK
0%1 JPY0.0 JPY0.058 SEK
1%1 JPY0.010 JPY0.058 SEK
2%1 JPY0.020 JPY0.057 SEK
3%1 JPY0.030 JPY0.057 SEK
4%1 JPY0.040 JPY0.056 SEK
5%1 JPY0.050 JPY0.055 SEK

Chuyển đổi Yên Nhật thành Krona Thụy Điển

JPYSEK
10.058
50.29
100.58
201.16
502.91
1005.83
25014.59
50029.18
100058.37

Chuyển đổi Krona Thụy Điển thành Yên Nhật

SEKJPY
117.12
585.64
10171.29
20342.59
50856.48
1001712.96
2504282.4
5008564.81
100017129.62

Thông tin thêm về JPY hoặc SEK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc SEK (Krona Thụy Điển), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ