Tỷ giá hối đoái JPY/SEK 0.058356 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | JPY | Phí chuyển nhượng | SEK |
| 0% | 1 JPY | 0.0 JPY | 0.058 SEK |
| 1% | 1 JPY | 0.010 JPY | 0.058 SEK |
| 2% | 1 JPY | 0.020 JPY | 0.057 SEK |
| 3% | 1 JPY | 0.030 JPY | 0.057 SEK |
| 4% | 1 JPY | 0.040 JPY | 0.056 SEK |
| 5% | 1 JPY | 0.050 JPY | 0.055 SEK |
| JPY | SEK |
| 1 | 0.058 |
| 5 | 0.29 |
| 10 | 0.58 |
| 20 | 1.16 |
| 50 | 2.91 |
| 100 | 5.83 |
| 250 | 14.58 |
| 500 | 29.17 |
| 1000 | 58.35 |
| SEK | JPY |
| 1 | 17.13 |
| 5 | 85.68 |
| 10 | 171.36 |
| 20 | 342.72 |
| 50 | 856.8 |
| 100 | 1713.6 |
| 250 | 4284.01 |
| 500 | 8568.02 |
| 1000 | 17136.05 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc SEK (Krona Thụy Điển), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.