Tỷ giá hối đoái JPY/SEK 0.058378 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Krona Thụy Điển (SEK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | JPY | Phí chuyển nhượng | SEK |
| 0% | 1 JPY | 0.0 JPY | 0.058 SEK |
| 1% | 1 JPY | 0.010 JPY | 0.058 SEK |
| 2% | 1 JPY | 0.020 JPY | 0.057 SEK |
| 3% | 1 JPY | 0.030 JPY | 0.057 SEK |
| 4% | 1 JPY | 0.040 JPY | 0.056 SEK |
| 5% | 1 JPY | 0.050 JPY | 0.055 SEK |
| JPY | SEK |
| 1 | 0.058 |
| 5 | 0.29 |
| 10 | 0.58 |
| 20 | 1.16 |
| 50 | 2.91 |
| 100 | 5.83 |
| 250 | 14.59 |
| 500 | 29.18 |
| 1000 | 58.37 |
| SEK | JPY |
| 1 | 17.12 |
| 5 | 85.64 |
| 10 | 171.29 |
| 20 | 342.59 |
| 50 | 856.48 |
| 100 | 1712.96 |
| 250 | 4282.4 |
| 500 | 8564.81 |
| 1000 | 17129.62 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc SEK (Krona Thụy Điển), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.