Tỷ giá hối đoái JPY/USD 0.0063067 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | JPY | Phí chuyển nhượng | USD |
| 0% | 1 JPY | 0.0 JPY | 0.0063 USD |
| 1% | 1 JPY | 0.010 JPY | 0.0062 USD |
| 2% | 1 JPY | 0.020 JPY | 0.0062 USD |
| 3% | 1 JPY | 0.030 JPY | 0.0061 USD |
| 4% | 1 JPY | 0.040 JPY | 0.0061 USD |
| 5% | 1 JPY | 0.050 JPY | 0.0060 USD |
| JPY | USD |
| 1 | 0.0063 |
| 5 | 0.032 |
| 10 | 0.063 |
| 20 | 0.13 |
| 50 | 0.32 |
| 100 | 0.63 |
| 250 | 1.57 |
| 500 | 3.15 |
| 1000 | 6.3 |
| USD | JPY |
| 1 | 158.56 |
| 5 | 792.8 |
| 10 | 1585.61 |
| 20 | 3171.23 |
| 50 | 7928.09 |
| 100 | 15856.19 |
| 250 | 39640.49 |
| 500 | 79280.99 |
| 1000 | 158561.98 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc USD (Đô la Mỹ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.