Valuta Ex Logo

JPY đến USD

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Đô la Mỹ (USD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Yên Nhật (JPY) bằng 0.0063998 Đô la Mỹ (USD) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

JPY - Yên Nhậtselect icon
¥
USD - Đô la Mỹselect icon
$

Tỷ giá hối đoái JPY/USD 0.0063998 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/jpy-to-usd?amount=1

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Đô la Mỹ (USD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Đô la Mỹ (USD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang USD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Đô la Mỹ là tiền tệ của Samoa thuộc Mỹ, Ca-ri-bê Hà Lan, Lãnh thổ Ấn Độ Dương thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Mỹ, Campuchia, Ecuador, El Salvador, Guam, Quần đảo Marshall, Micronesia, Quần đảo Bắc Mariana, Palau, Panama, Puerto Rico, Timor-Leste, Quần đảo Turks và Caicos, Hoa Kỳ

world mapcountries where JPY is usedcountries where USD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Đô la Mỹ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệJPYPhí chuyển nhượngUSD
0%1 JPY0.0 JPY0.0064 USD
1%1 JPY0.010 JPY0.0063 USD
2%1 JPY0.020 JPY0.0063 USD
3%1 JPY0.030 JPY0.0062 USD
4%1 JPY0.040 JPY0.0061 USD
5%1 JPY0.050 JPY0.0061 USD

Chuyển đổi Yên Nhật thành Đô la Mỹ

JPYUSD
10.0064
50.032
100.064
200.13
500.32
1000.64
2501.59
5003.19
10006.39

Chuyển đổi Đô la Mỹ thành Yên Nhật

USDJPY
1156.25
5781.27
101562.55
203125.1
507812.75
10015625.5
25039063.76
50078127.52
1000156255.04

Thông tin thêm về JPY hoặc USD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc USD (Đô la Mỹ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ