Valuta Ex Logo

JPY đến XAG

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Bạc (XAG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Yên Nhật (JPY) bằng 0.000095980 Bạc (XAG) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

JPY - Yên Nhậtselect icon
¥
XAG - Bạcselect icon
Ag

Tỷ giá hối đoái JPY/XAG 0.000095980 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/jpy-to-xag?amount=1

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Bạc (XAG)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Bạc (XAG) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang XAG của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

world mapcountries where JPY is used

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Bạc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệJPYPhí chuyển nhượngXAG
0%1 JPY0.0 JPY0.000096 XAG
1%1 JPY0.010 JPY0.000095 XAG
2%1 JPY0.020 JPY0.000094 XAG
3%1 JPY0.030 JPY0.000093 XAG
4%1 JPY0.040 JPY0.000092 XAG
5%1 JPY0.050 JPY0.000091 XAG

Chuyển đổi Yên Nhật thành Bạc

JPYXAG
10.000096
50.00048
100.00096
200.0019
500.0048
1000.0096
2500.024
5000.048
10000.096

Chuyển đổi Bạc thành Yên Nhật

XAGJPY
110418.82
552094.1
10104188.21
20208376.43
50520941.09
1001041882.19
2502604705.48
5005209410.96
100010418821.92

Thông tin thêm về JPY hoặc XAG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ