Valuta Ex Logo

JPY đến XAG

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Bạc (XAG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

JPY - Yên Nhậtselect icon
¥
XAG - Bạcselect icon
Ag

Tỷ giá hối đoái JPY/XAG 0.000067679 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/jpy-to-xag?amount=1

Yên Nhật là tiền tệ củaNhật Bản

world mapcountries where JPY is used

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Bạc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệJPYPhí chuyển nhượngXAG
0%1 JPY0.0 JPY0.000068 XAG
1%1 JPY0.010 JPY0.000067 XAG
2%1 JPY0.020 JPY0.000066 XAG
3%1 JPY0.030 JPY0.000066 XAG
4%1 JPY0.040 JPY0.000065 XAG
5%1 JPY0.050 JPY0.000064 XAG

Chuyển đổi Yên Nhật thành Bạc

JPYXAG
10.000068
50.00034
100.00068
200.0014
500.0034
1000.0068
2500.017
5000.034
10000.068

Chuyển đổi Bạc thành Yên Nhật

XAGJPY
114775.62
573878.1
10147756.2
20295512.41
50738781.03
1001477562.07
2503693905.19
5007387810.38
100014775620.76

Thông tin thêm về JPY hoặc XAG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ