Valuta Ex Logo

JPY đến XDR

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

JPY - Yên Nhậtselect icon
¥
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệtselect icon
SDR

Tỷ giá hối đoái JPY/XDR 0.0043971 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/jpy-to-xdr?amount=1

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang XDR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Yên Nhật là tiền tệ củaNhật Bản

world mapcountries where JPY is used

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Quyền Rút vốn Đặc biệt

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệJPYPhí chuyển nhượngXDR
0%1 JPY0.0 JPY0.0044 XDR
1%1 JPY0.010 JPY0.0044 XDR
2%1 JPY0.020 JPY0.0043 XDR
3%1 JPY0.030 JPY0.0043 XDR
4%1 JPY0.040 JPY0.0042 XDR
5%1 JPY0.050 JPY0.0042 XDR

Chuyển đổi Yên Nhật thành Quyền Rút vốn Đặc biệt

JPYXDR
10.0044
50.022
100.044
200.088
500.22
1000.44
2501.09
5002.19
10004.39

Chuyển đổi Quyền Rút vốn Đặc biệt thành Yên Nhật

XDRJPY
1227.42
51137.1
102274.2
204548.41
5011371.04
10022742.09
25056855.24
500113710.49
1000227420.98

Thông tin thêm về JPY hoặc XDR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc XDR (Quyền Rút vốn Đặc biệt), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ