1 Yên Nhật (JPY) bằng 0.0042523 XRP (XRP) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái JPY/XRP 0.0042523 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang XRP (XRP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | JPY | Phí chuyển nhượng | XRP |
| 0% | 1 JPY | 0.0 JPY | 0.0043 XRP |
| 1% | 1 JPY | 0.010 JPY | 0.0042 XRP |
| 2% | 1 JPY | 0.020 JPY | 0.0042 XRP |
| 3% | 1 JPY | 0.030 JPY | 0.0041 XRP |
| 4% | 1 JPY | 0.040 JPY | 0.0041 XRP |
| 5% | 1 JPY | 0.050 JPY | 0.0040 XRP |
| JPY | XRP |
| 1 | 0.0043 |
| 5 | 0.021 |
| 10 | 0.043 |
| 20 | 0.085 |
| 50 | 0.21 |
| 100 | 0.43 |
| 250 | 1.06 |
| 500 | 2.12 |
| 1000 | 4.25 |
| XRP | JPY |
| 1 | 235.16 |
| 5 | 1175.83 |
| 10 | 2351.67 |
| 20 | 4703.35 |
| 50 | 11758.39 |
| 100 | 23516.78 |
| 250 | 58791.95 |
| 500 | 117583.91 |
| 1000 | 235167.83 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc XRP (XRP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.