Valuta Ex Logo

KES đến ARS

Chuyển đổi Shilling Kenya (KES) sang Peso Argentina (ARS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KES - Shilling Kenyaselect icon
Sh
ARS - Peso Argentinaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái KES/ARS 10.8 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kes-to-ars?amount=1

Chuyển đổi từ Shilling Kenya (KES) sang Peso Argentina (ARS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Kenya (KES) sang Peso Argentina (ARS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KES sang ARS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Shilling Kenya là tiền tệ củaKenya

Peso Argentina là tiền tệ củaArgentina

world mapcountries where KES is usedcountries where ARS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Kenya với Peso Argentina

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKESPhí chuyển nhượngARS
0%1 KES0.0 KES10.8 ARS
1%1 KES0.010 KES10.69 ARS
2%1 KES0.020 KES10.59 ARS
3%1 KES0.030 KES10.48 ARS
4%1 KES0.040 KES10.37 ARS
5%1 KES0.050 KES10.26 ARS

Chuyển đổi Shilling Kenya thành Peso Argentina

KESARS
110.8
554.03
10108.07
20216.15
50540.39
1001080.79
2502701.99
5005403.98
100010807.97

Chuyển đổi Peso Argentina thành Shilling Kenya

ARSKES
10.093
50.46
100.93
201.85
504.62
1009.25
25023.13
50046.26
100092.52

Thông tin thêm về KES hoặc ARS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KES (Shilling Kenya) hoặc ARS (Peso Argentina), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ