Tỷ giá hối đoái KES/BRL 0.040272 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | KES | Phí chuyển nhượng | BRL |
| 0% | 1 KES | 0.0 KES | 0.040 BRL |
| 1% | 1 KES | 0.010 KES | 0.040 BRL |
| 2% | 1 KES | 0.020 KES | 0.039 BRL |
| 3% | 1 KES | 0.030 KES | 0.039 BRL |
| 4% | 1 KES | 0.040 KES | 0.039 BRL |
| 5% | 1 KES | 0.050 KES | 0.038 BRL |
| KES | BRL |
| 1 | 0.040 |
| 5 | 0.20 |
| 10 | 0.40 |
| 20 | 0.81 |
| 50 | 2.01 |
| 100 | 4.02 |
| 250 | 10.06 |
| 500 | 20.13 |
| 1000 | 40.27 |
| BRL | KES |
| 1 | 24.83 |
| 5 | 124.15 |
| 10 | 248.31 |
| 20 | 496.62 |
| 50 | 1241.57 |
| 100 | 2483.14 |
| 250 | 6207.85 |
| 500 | 12415.71 |
| 1000 | 24831.42 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KES (Shilling Kenya) hoặc BRL (Real Braxin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.