Tỷ giá hối đoái KES/EUR 0.0067425 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Kenya (KES) sang Euro (EUR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | KES | Phí chuyển nhượng | EUR |
| 0% | 1 KES | 0.0 KES | 0.0067 EUR |
| 1% | 1 KES | 0.010 KES | 0.0067 EUR |
| 2% | 1 KES | 0.020 KES | 0.0066 EUR |
| 3% | 1 KES | 0.030 KES | 0.0065 EUR |
| 4% | 1 KES | 0.040 KES | 0.0065 EUR |
| 5% | 1 KES | 0.050 KES | 0.0064 EUR |
| KES | EUR |
| 1 | 0.0067 |
| 5 | 0.034 |
| 10 | 0.067 |
| 20 | 0.13 |
| 50 | 0.34 |
| 100 | 0.67 |
| 250 | 1.68 |
| 500 | 3.37 |
| 1000 | 6.74 |
| EUR | KES |
| 1 | 148.31 |
| 5 | 741.56 |
| 10 | 1483.12 |
| 20 | 2966.24 |
| 50 | 7415.61 |
| 100 | 14831.23 |
| 250 | 37078.09 |
| 500 | 74156.18 |
| 1000 | 148312.37 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KES (Shilling Kenya) hoặc EUR (Euro), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.