Tỷ giá hối đoái KES/LYD 0.048658 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | KES | Phí chuyển nhượng | LYD |
| 0% | 1 KES | 0.0 KES | 0.049 LYD |
| 1% | 1 KES | 0.010 KES | 0.048 LYD |
| 2% | 1 KES | 0.020 KES | 0.048 LYD |
| 3% | 1 KES | 0.030 KES | 0.047 LYD |
| 4% | 1 KES | 0.040 KES | 0.047 LYD |
| 5% | 1 KES | 0.050 KES | 0.046 LYD |
| KES | LYD |
| 1 | 0.049 |
| 5 | 0.24 |
| 10 | 0.49 |
| 20 | 0.97 |
| 50 | 2.43 |
| 100 | 4.86 |
| 250 | 12.16 |
| 500 | 24.32 |
| 1000 | 48.65 |
| LYD | KES |
| 1 | 20.55 |
| 5 | 102.75 |
| 10 | 205.51 |
| 20 | 411.02 |
| 50 | 1027.57 |
| 100 | 2055.14 |
| 250 | 5137.86 |
| 500 | 10275.73 |
| 1000 | 20551.46 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KES (Shilling Kenya) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.