Tỷ giá hối đoái KES/MYR 0.030394 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | KES | Phí chuyển nhượng | MYR |
| 0% | 1 KES | 0.0 KES | 0.030 MYR |
| 1% | 1 KES | 0.010 KES | 0.030 MYR |
| 2% | 1 KES | 0.020 KES | 0.030 MYR |
| 3% | 1 KES | 0.030 KES | 0.029 MYR |
| 4% | 1 KES | 0.040 KES | 0.029 MYR |
| 5% | 1 KES | 0.050 KES | 0.029 MYR |
| KES | MYR |
| 1 | 0.030 |
| 5 | 0.15 |
| 10 | 0.30 |
| 20 | 0.61 |
| 50 | 1.51 |
| 100 | 3.03 |
| 250 | 7.59 |
| 500 | 15.19 |
| 1000 | 30.39 |
| MYR | KES |
| 1 | 32.9 |
| 5 | 164.5 |
| 10 | 329.01 |
| 20 | 658.02 |
| 50 | 1645.05 |
| 100 | 3290.11 |
| 250 | 8225.29 |
| 500 | 16450.58 |
| 1000 | 32901.17 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KES (Shilling Kenya) hoặc MYR (Ringgit Malaysia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.