Valuta Ex Logo

KES đến SGD

Chuyển đổi Shilling Kenya (KES) sang Đô la Singapore (SGD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KES - Shilling Kenyaselect icon
Sh
SGD - Đô la Singaporeselect icon
$

Tỷ giá hối đoái KES/SGD 0.0099085 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kes-to-sgd?amount=1

Chuyển đổi từ Shilling Kenya (KES) sang Đô la Singapore (SGD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Kenya (KES) sang Đô la Singapore (SGD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KES sang SGD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Shilling Kenya là tiền tệ củaKenya

Đô la Singapore là tiền tệ củaBrunei, Singapore

world mapcountries where KES is usedcountries where SGD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Kenya với Đô la Singapore

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKESPhí chuyển nhượngSGD
0%1 KES0.0 KES0.0099 SGD
1%1 KES0.010 KES0.0098 SGD
2%1 KES0.020 KES0.0097 SGD
3%1 KES0.030 KES0.0096 SGD
4%1 KES0.040 KES0.0095 SGD
5%1 KES0.050 KES0.0094 SGD

Chuyển đổi Shilling Kenya thành Đô la Singapore

KESSGD
10.0099
50.050
100.099
200.20
500.50
1000.99
2502.47
5004.95
10009.9

Chuyển đổi Đô la Singapore thành Shilling Kenya

SGDKES
1100.92
5504.61
101009.23
202018.47
505046.19
10010092.38
25025230.96
50050461.92
1000100923.85

Thông tin thêm về KES hoặc SGD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KES (Shilling Kenya) hoặc SGD (Đô la Singapore), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ