Valuta Ex Logo

KES đến SLL

Chuyển đổi Shilling Kenya (KES) sang Leone Sierra Leone (SLL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KES - Shilling Kenyaselect icon
Sh
SLL - Leone Sierra Leoneselect icon
Le

Tỷ giá hối đoái KES/SLL 163.94 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kes-to-sll?amount=1

Shilling Kenya là tiền tệ củaKenya

Leone Sierra Leone là tiền tệ củaSierra Leone

world mapcountries where KES is usedcountries where SLL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Kenya với Leone Sierra Leone

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKESPhí chuyển nhượngSLL
0%1 KES0.0 KES163.94 SLL
1%1 KES0.010 KES162.3 SLL
2%1 KES0.020 KES160.66 SLL
3%1 KES0.030 KES159.03 SLL
4%1 KES0.040 KES157.39 SLL
5%1 KES0.050 KES155.75 SLL

Chuyển đổi Shilling Kenya thành Leone Sierra Leone

KESSLL
1163.94
5819.74
101639.48
203278.97
508197.42
10016394.85
25040987.13
50081974.26
1000163948.52

Chuyển đổi Leone Sierra Leone thành Shilling Kenya

SLLKES
10.0061
50.030
100.061
200.12
500.30
1000.61
2501.52
5003.04
10006.09

Thông tin thêm về KES hoặc SLL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KES (Shilling Kenya) hoặc SLL (Leone Sierra Leone), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ