Valuta Ex Logo

KES đến XAU

Chuyển đổi Shilling Kenya (KES) sang Vàng (XAU) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KES - Shilling Kenyaselect icon
Sh
XAU - Vàngselect icon
Au

Tỷ giá hối đoái KES/XAU 0.0000015715 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kes-to-xau?amount=1

Shilling Kenya là tiền tệ củaKenya

world mapcountries where KES is used

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Kenya với Vàng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKESPhí chuyển nhượngXAU
0%1 KES0.0 KES0.0000016 XAU
1%1 KES0.010 KES0.0000016 XAU
2%1 KES0.020 KES0.0000015 XAU
3%1 KES0.030 KES0.0000015 XAU
4%1 KES0.040 KES0.0000015 XAU
5%1 KES0.050 KES0.0000015 XAU

Chuyển đổi Shilling Kenya thành Vàng

KESXAU
10.0000016
50.0000079
100.000016
200.000031
500.000079
1000.00016
2500.00039
5000.00079
10000.0016

Chuyển đổi Vàng thành Shilling Kenya

XAUKES
1636333.06
53181665.32
106363330.64
2012726661.29
5031816653.23
10063633306.46
250159083266.16
500318166532.33
1000636333064.67

Thông tin thêm về KES hoặc XAU

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KES (Shilling Kenya) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ