Valuta Ex Logo

KGS đến BOB

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan (KGS) sang Boliviano Bolivia (BOB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KGS - Som Kyrgyzstanselect icon
с
BOB - Boliviano Boliviaselect icon
Bs.

Tỷ giá hối đoái KGS/BOB 0.078937 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kgs-to-bob?amount=1

Chuyển đổi từ Som Kyrgyzstan (KGS) sang Boliviano Bolivia (BOB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Som Kyrgyzstan (KGS) sang Boliviano Bolivia (BOB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KGS sang BOB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Som Kyrgyzstan là tiền tệ củaKyrgyzstan

Boliviano Bolivia là tiền tệ củaBolivia

world mapcountries where KGS is usedcountries where BOB is used

So sánh tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstan với Boliviano Bolivia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKGSPhí chuyển nhượngBOB
0%1 KGS0.0 KGS0.079 BOB
1%1 KGS0.010 KGS0.078 BOB
2%1 KGS0.020 KGS0.077 BOB
3%1 KGS0.030 KGS0.077 BOB
4%1 KGS0.040 KGS0.076 BOB
5%1 KGS0.050 KGS0.075 BOB

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan thành Boliviano Bolivia

KGSBOB
10.079
50.39
100.79
201.57
503.94
1007.89
25019.73
50039.46
100078.93

Chuyển đổi Boliviano Bolivia thành Som Kyrgyzstan

BOBKGS
112.66
563.34
10126.68
20253.36
50633.41
1001266.83
2503167.07
5006334.15
100012668.3

Thông tin thêm về KGS hoặc BOB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KGS (Som Kyrgyzstan) hoặc BOB (Boliviano Bolivia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ