Valuta Ex Logo

KGS đến BSD

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan (KGS) sang Đô la Bahamas (BSD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KGS - Som Kyrgyzstanselect icon
с
BSD - Đô la Bahamasselect icon
$

Tỷ giá hối đoái KGS/BSD 0.011423 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kgs-to-bsd?amount=1

Chuyển đổi từ Som Kyrgyzstan (KGS) sang Đô la Bahamas (BSD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Som Kyrgyzstan (KGS) sang Đô la Bahamas (BSD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KGS sang BSD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Som Kyrgyzstan là tiền tệ củaKyrgyzstan

Đô la Bahamas là tiền tệ củaBahamas

world mapcountries where KGS is usedcountries where BSD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstan với Đô la Bahamas

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKGSPhí chuyển nhượngBSD
0%1 KGS0.0 KGS0.011 BSD
1%1 KGS0.010 KGS0.011 BSD
2%1 KGS0.020 KGS0.011 BSD
3%1 KGS0.030 KGS0.011 BSD
4%1 KGS0.040 KGS0.011 BSD
5%1 KGS0.050 KGS0.011 BSD

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan thành Đô la Bahamas

KGSBSD
10.011
50.057
100.11
200.23
500.57
1001.14
2502.85
5005.71
100011.42

Chuyển đổi Đô la Bahamas thành Som Kyrgyzstan

BSDKGS
187.54
5437.71
10875.42
201750.85
504377.12
1008754.25
25021885.64
50043771.28
100087542.56

Thông tin thêm về KGS hoặc BSD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KGS (Som Kyrgyzstan) hoặc BSD (Đô la Bahamas), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ