Valuta Ex Logo

KGS đến BYN

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan (KGS) sang Rúp Belarus (BYN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KGS - Som Kyrgyzstanselect icon
с
BYN - Rúp Belarusselect icon
Br

Tỷ giá hối đoái KGS/BYN 0.032783 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kgs-to-byn?amount=1

Chuyển đổi từ Som Kyrgyzstan (KGS) sang Rúp Belarus (BYN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Som Kyrgyzstan (KGS) sang Rúp Belarus (BYN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KGS sang BYN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Som Kyrgyzstan là tiền tệ củaKyrgyzstan

Rúp Belarus là tiền tệ củaBelarus

world mapcountries where KGS is usedcountries where BYN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstan với Rúp Belarus

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKGSPhí chuyển nhượngBYN
0%1 KGS0.0 KGS0.033 BYN
1%1 KGS0.010 KGS0.032 BYN
2%1 KGS0.020 KGS0.032 BYN
3%1 KGS0.030 KGS0.032 BYN
4%1 KGS0.040 KGS0.031 BYN
5%1 KGS0.050 KGS0.031 BYN

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan thành Rúp Belarus

KGSBYN
10.033
50.16
100.33
200.66
501.63
1003.27
2508.19
50016.39
100032.78

Chuyển đổi Rúp Belarus thành Som Kyrgyzstan

BYNKGS
130.5
5152.51
10305.03
20610.07
501525.19
1003050.39
2507625.98
50015251.97
100030503.95

Thông tin thêm về KGS hoặc BYN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KGS (Som Kyrgyzstan) hoặc BYN (Rúp Belarus), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ