Valuta Ex Logo

KGS đến COP

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan (KGS) sang Peso Colombia (COP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KGS - Som Kyrgyzstanselect icon
с
COP - Peso Colombiaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái KGS/COP 41.85 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kgs-to-cop?amount=1

Chuyển đổi từ Som Kyrgyzstan (KGS) sang Peso Colombia (COP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Som Kyrgyzstan (KGS) sang Peso Colombia (COP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KGS sang COP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Som Kyrgyzstan là tiền tệ củaKyrgyzstan

Peso Colombia là tiền tệ củaColombia

world mapcountries where KGS is usedcountries where COP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstan với Peso Colombia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKGSPhí chuyển nhượngCOP
0%1 KGS0.0 KGS41.85 COP
1%1 KGS0.010 KGS41.43 COP
2%1 KGS0.020 KGS41.02 COP
3%1 KGS0.030 KGS40.6 COP
4%1 KGS0.040 KGS40.18 COP
5%1 KGS0.050 KGS39.76 COP

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan thành Peso Colombia

KGSCOP
141.85
5209.28
10418.57
20837.14
502092.87
1004185.74
25010464.35
50020928.7
100041857.41

Chuyển đổi Peso Colombia thành Som Kyrgyzstan

COPKGS
10.024
50.12
100.24
200.48
501.19
1002.38
2505.97
50011.94
100023.89

Thông tin thêm về KGS hoặc COP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KGS (Som Kyrgyzstan) hoặc COP (Peso Colombia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ