Valuta Ex Logo

KGS đến ERN

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan (KGS) sang Nakfa Eritrea (ERN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KGS - Som Kyrgyzstanselect icon
с
ERN - Nakfa Eritreaselect icon
Nfk

Tỷ giá hối đoái KGS/ERN 0.17153 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kgs-to-ern?amount=1

Chuyển đổi từ Som Kyrgyzstan (KGS) sang Nakfa Eritrea (ERN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Som Kyrgyzstan (KGS) sang Nakfa Eritrea (ERN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KGS sang ERN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Som Kyrgyzstan là tiền tệ củaKyrgyzstan

Nakfa Eritrea là tiền tệ củaEritrea

world mapcountries where KGS is usedcountries where ERN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstan với Nakfa Eritrea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKGSPhí chuyển nhượngERN
0%1 KGS0.0 KGS0.17 ERN
1%1 KGS0.010 KGS0.17 ERN
2%1 KGS0.020 KGS0.17 ERN
3%1 KGS0.030 KGS0.17 ERN
4%1 KGS0.040 KGS0.16 ERN
5%1 KGS0.050 KGS0.16 ERN

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan thành Nakfa Eritrea

KGSERN
10.17
50.86
101.71
203.43
508.57
10017.15
25042.88
50085.76
1000171.52

Chuyển đổi Nakfa Eritrea thành Som Kyrgyzstan

ERNKGS
15.83
529.15
1058.3
20116.6
50291.5
100583
2501457.5
5002915.01
10005830.02

Thông tin thêm về KGS hoặc ERN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KGS (Som Kyrgyzstan) hoặc ERN (Nakfa Eritrea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ