Valuta Ex Logo

KGS đến KRW

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan (KGS) sang Won Hàn Quốc (KRW) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KGS - Som Kyrgyzstanselect icon
с
KRW - Won Hàn Quốcselect icon

Tỷ giá hối đoái KGS/KRW 16.47 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kgs-to-krw?amount=1

Chuyển đổi từ Som Kyrgyzstan (KGS) sang Won Hàn Quốc (KRW)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Som Kyrgyzstan (KGS) sang Won Hàn Quốc (KRW) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KGS sang KRW của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Som Kyrgyzstan là tiền tệ củaKyrgyzstan

Won Hàn Quốc là tiền tệ củaHàn Quốc

world mapcountries where KGS is usedcountries where KRW is used

So sánh tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstan với Won Hàn Quốc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKGSPhí chuyển nhượngKRW
0%1 KGS0.0 KGS16.47 KRW
1%1 KGS0.010 KGS16.31 KRW
2%1 KGS0.020 KGS16.14 KRW
3%1 KGS0.030 KGS15.98 KRW
4%1 KGS0.040 KGS15.81 KRW
5%1 KGS0.050 KGS15.65 KRW

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan thành Won Hàn Quốc

KGSKRW
116.47
582.38
10164.76
20329.52
50823.81
1001647.63
2504119.07
5008238.15
100016476.31

Chuyển đổi Won Hàn Quốc thành Som Kyrgyzstan

KRWKGS
10.061
50.30
100.61
201.21
503.03
1006.06
25015.17
50030.34
100060.69

Thông tin thêm về KGS hoặc KRW

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KGS (Som Kyrgyzstan) hoặc KRW (Won Hàn Quốc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ