Tỷ giá hối đoái KGS/LYD 0.071585 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | KGS | Phí chuyển nhượng | LYD |
| 0% | 1 KGS | 0.0 KGS | 0.072 LYD |
| 1% | 1 KGS | 0.010 KGS | 0.071 LYD |
| 2% | 1 KGS | 0.020 KGS | 0.070 LYD |
| 3% | 1 KGS | 0.030 KGS | 0.069 LYD |
| 4% | 1 KGS | 0.040 KGS | 0.069 LYD |
| 5% | 1 KGS | 0.050 KGS | 0.068 LYD |
| KGS | LYD |
| 1 | 0.072 |
| 5 | 0.36 |
| 10 | 0.72 |
| 20 | 1.43 |
| 50 | 3.57 |
| 100 | 7.15 |
| 250 | 17.89 |
| 500 | 35.79 |
| 1000 | 71.58 |
| LYD | KGS |
| 1 | 13.96 |
| 5 | 69.84 |
| 10 | 139.69 |
| 20 | 279.38 |
| 50 | 698.47 |
| 100 | 1396.94 |
| 250 | 3492.36 |
| 500 | 6984.72 |
| 1000 | 13969.44 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KGS (Som Kyrgyzstan) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.