Valuta Ex Logo

KGS đến MOP

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan (KGS) sang Pataca Ma Cao (MOP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KGS - Som Kyrgyzstanselect icon
с
MOP - Pataca Ma Caoselect icon
P

Tỷ giá hối đoái KGS/MOP 0.091922 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kgs-to-mop?amount=1

Chuyển đổi từ Som Kyrgyzstan (KGS) sang Pataca Ma Cao (MOP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Som Kyrgyzstan (KGS) sang Pataca Ma Cao (MOP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KGS sang MOP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Som Kyrgyzstan là tiền tệ củaKyrgyzstan

Pataca Ma Cao là tiền tệ củaMacao, Trung Quốc

world mapcountries where KGS is usedcountries where MOP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstan với Pataca Ma Cao

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKGSPhí chuyển nhượngMOP
0%1 KGS0.0 KGS0.092 MOP
1%1 KGS0.010 KGS0.091 MOP
2%1 KGS0.020 KGS0.090 MOP
3%1 KGS0.030 KGS0.089 MOP
4%1 KGS0.040 KGS0.088 MOP
5%1 KGS0.050 KGS0.087 MOP

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan thành Pataca Ma Cao

KGSMOP
10.092
50.46
100.92
201.83
504.59
1009.19
25022.98
50045.96
100091.92

Chuyển đổi Pataca Ma Cao thành Som Kyrgyzstan

MOPKGS
110.87
554.39
10108.78
20217.57
50543.94
1001087.88
2502719.7
5005439.41
100010878.83

Thông tin thêm về KGS hoặc MOP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KGS (Som Kyrgyzstan) hoặc MOP (Pataca Ma Cao), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ