Valuta Ex Logo

KGS đến SDG

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan (KGS) sang Bảng Sudan (SDG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KGS - Som Kyrgyzstanselect icon
с
SDG - Bảng Sudanselect icon
ج.س.

Tỷ giá hối đoái KGS/SDG 6.87 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kgs-to-sdg?amount=1

Chuyển đổi từ Som Kyrgyzstan (KGS) sang Bảng Sudan (SDG)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Som Kyrgyzstan (KGS) sang Bảng Sudan (SDG) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KGS sang SDG của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Som Kyrgyzstan là tiền tệ củaKyrgyzstan

Bảng Sudan là tiền tệ củaSudan

world mapcountries where KGS is usedcountries where SDG is used

So sánh tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstan với Bảng Sudan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKGSPhí chuyển nhượngSDG
0%1 KGS0.0 KGS6.87 SDG
1%1 KGS0.010 KGS6.8 SDG
2%1 KGS0.020 KGS6.74 SDG
3%1 KGS0.030 KGS6.67 SDG
4%1 KGS0.040 KGS6.6 SDG
5%1 KGS0.050 KGS6.53 SDG

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan thành Bảng Sudan

KGSSDG
16.87
534.39
1068.78
20137.56
50343.91
100687.82
2501719.55
5003439.11
10006878.22

Chuyển đổi Bảng Sudan thành Som Kyrgyzstan

SDGKGS
10.15
50.73
101.45
202.9
507.26
10014.53
25036.34
50072.69
1000145.38

Thông tin thêm về KGS hoặc SDG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KGS (Som Kyrgyzstan) hoặc SDG (Bảng Sudan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ