Valuta Ex Logo

KGS đến TND

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan (KGS) sang Dinar Tunisia (TND) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KGS - Som Kyrgyzstanselect icon
с
TND - Dinar Tunisiaselect icon
د.ت

Tỷ giá hối đoái KGS/TND 0.032702 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kgs-to-tnd?amount=1

Chuyển đổi từ Som Kyrgyzstan (KGS) sang Dinar Tunisia (TND)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Som Kyrgyzstan (KGS) sang Dinar Tunisia (TND) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KGS sang TND của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Som Kyrgyzstan là tiền tệ củaKyrgyzstan

Dinar Tunisia là tiền tệ củaTunisia

world mapcountries where KGS is usedcountries where TND is used

So sánh tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstan với Dinar Tunisia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKGSPhí chuyển nhượngTND
0%1 KGS0.0 KGS0.033 TND
1%1 KGS0.010 KGS0.032 TND
2%1 KGS0.020 KGS0.032 TND
3%1 KGS0.030 KGS0.032 TND
4%1 KGS0.040 KGS0.031 TND
5%1 KGS0.050 KGS0.031 TND

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan thành Dinar Tunisia

KGSTND
10.033
50.16
100.33
200.65
501.63
1003.27
2508.17
50016.35
100032.7

Chuyển đổi Dinar Tunisia thành Som Kyrgyzstan

TNDKGS
130.57
5152.89
10305.79
20611.58
501528.96
1003057.93
2507644.83
50015289.67
100030579.34

Thông tin thêm về KGS hoặc TND

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KGS (Som Kyrgyzstan) hoặc TND (Dinar Tunisia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ