Valuta Ex Logo

KGS đến XPF

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan (KGS) sang Franc CFP (XPF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KGS - Som Kyrgyzstanselect icon
с
XPF - Franc CFPselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái KGS/XPF 1.16 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kgs-to-xpf?amount=1

Chuyển đổi từ Som Kyrgyzstan (KGS) sang Franc CFP (XPF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Som Kyrgyzstan (KGS) sang Franc CFP (XPF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KGS sang XPF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Som Kyrgyzstan là tiền tệ củaKyrgyzstan

Franc CFP là tiền tệ củaPolynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

world mapcountries where KGS is usedcountries where XPF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstan với Franc CFP

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKGSPhí chuyển nhượngXPF
0%1 KGS0.0 KGS1.16 XPF
1%1 KGS0.010 KGS1.15 XPF
2%1 KGS0.020 KGS1.14 XPF
3%1 KGS0.030 KGS1.12 XPF
4%1 KGS0.040 KGS1.11 XPF
5%1 KGS0.050 KGS1.1 XPF

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan thành Franc CFP

KGSXPF
11.16
55.82
1011.64
2023.29
5058.23
100116.46
250291.16
500582.33
10001164.66

Chuyển đổi Franc CFP thành Som Kyrgyzstan

XPFKGS
10.86
54.29
108.58
2017.17
5042.93
10085.86
250214.65
500429.3
1000858.61

Thông tin thêm về KGS hoặc XPF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KGS (Som Kyrgyzstan) hoặc XPF (Franc CFP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ