1 Riel Campuchia (KHR) bằng 0.00075917 Sheqel Israel mới (ILS) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái KHR/ILS 0.00075917 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Riel Campuchia (KHR) sang Sheqel Israel mới (ILS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | KHR | Phí chuyển nhượng | ILS |
| 0% | 1 KHR | 0.0 KHR | 0.00076 ILS |
| 1% | 1 KHR | 0.010 KHR | 0.00075 ILS |
| 2% | 1 KHR | 0.020 KHR | 0.00074 ILS |
| 3% | 1 KHR | 0.030 KHR | 0.00074 ILS |
| 4% | 1 KHR | 0.040 KHR | 0.00073 ILS |
| 5% | 1 KHR | 0.050 KHR | 0.00072 ILS |
| KHR | ILS |
| 1 | 0.00076 |
| 5 | 0.0038 |
| 10 | 0.0076 |
| 20 | 0.015 |
| 50 | 0.038 |
| 100 | 0.076 |
| 250 | 0.19 |
| 500 | 0.38 |
| 1000 | 0.76 |
| ILS | KHR |
| 1 | 1317.23 |
| 5 | 6586.16 |
| 10 | 13172.33 |
| 20 | 26344.67 |
| 50 | 65861.67 |
| 100 | 131723.35 |
| 250 | 329308.39 |
| 500 | 658616.78 |
| 1000 | 1317233.57 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KHR (Riel Campuchia) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.