1 Riel Campuchia (KHR) bằng 0.081042 Rupee Sri Lanka (LKR) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái KHR/LKR 0.081042 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Riel Campuchia (KHR) sang Rupee Sri Lanka (LKR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | KHR | Phí chuyển nhượng | LKR |
| 0% | 1 KHR | 0.0 KHR | 0.081 LKR |
| 1% | 1 KHR | 0.010 KHR | 0.080 LKR |
| 2% | 1 KHR | 0.020 KHR | 0.079 LKR |
| 3% | 1 KHR | 0.030 KHR | 0.079 LKR |
| 4% | 1 KHR | 0.040 KHR | 0.078 LKR |
| 5% | 1 KHR | 0.050 KHR | 0.077 LKR |
| KHR | LKR |
| 1 | 0.081 |
| 5 | 0.41 |
| 10 | 0.81 |
| 20 | 1.62 |
| 50 | 4.05 |
| 100 | 8.1 |
| 250 | 20.26 |
| 500 | 40.52 |
| 1000 | 81.04 |
| LKR | KHR |
| 1 | 12.33 |
| 5 | 61.69 |
| 10 | 123.39 |
| 20 | 246.78 |
| 50 | 616.96 |
| 100 | 1233.92 |
| 250 | 3084.82 |
| 500 | 6169.64 |
| 1000 | 12339.29 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KHR (Riel Campuchia) hoặc LKR (Rupee Sri Lanka), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.