Tỷ giá hối đoái KHR/TWD 0.0078108 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Riel Campuchia (KHR) sang Đô la Đài Loan mới (TWD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | KHR | Phí chuyển nhượng | TWD |
| 0% | 1 KHR | 0.0 KHR | 0.0078 TWD |
| 1% | 1 KHR | 0.010 KHR | 0.0077 TWD |
| 2% | 1 KHR | 0.020 KHR | 0.0077 TWD |
| 3% | 1 KHR | 0.030 KHR | 0.0076 TWD |
| 4% | 1 KHR | 0.040 KHR | 0.0075 TWD |
| 5% | 1 KHR | 0.050 KHR | 0.0074 TWD |
| KHR | TWD |
| 1 | 0.0078 |
| 5 | 0.039 |
| 10 | 0.078 |
| 20 | 0.16 |
| 50 | 0.39 |
| 100 | 0.78 |
| 250 | 1.95 |
| 500 | 3.9 |
| 1000 | 7.81 |
| TWD | KHR |
| 1 | 128.02 |
| 5 | 640.13 |
| 10 | 1280.27 |
| 20 | 2560.55 |
| 50 | 6401.38 |
| 100 | 12802.77 |
| 250 | 32006.92 |
| 500 | 64013.85 |
| 1000 | 128027.7 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KHR (Riel Campuchia) hoặc TWD (Đô la Đài Loan mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.