Valuta Ex Logo

KHR đến TWD

Chuyển đổi Riel Campuchia (KHR) sang Đô la Đài Loan mới (TWD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KHR - Riel Campuchiaselect icon
TWD - Đô la Đài Loan mớiselect icon
$

Tỷ giá hối đoái KHR/TWD 0.0078108 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/khr-to-twd?amount=1

Chuyển đổi từ Riel Campuchia (KHR) sang Đô la Đài Loan mới (TWD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Riel Campuchia (KHR) sang Đô la Đài Loan mới (TWD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KHR sang TWD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Riel Campuchia là tiền tệ củaCampuchia

Đô la Đài Loan mới là tiền tệ củaĐài Loan

world mapcountries where KHR is usedcountries where TWD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Riel Campuchia với Đô la Đài Loan mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKHRPhí chuyển nhượngTWD
0%1 KHR0.0 KHR0.0078 TWD
1%1 KHR0.010 KHR0.0077 TWD
2%1 KHR0.020 KHR0.0077 TWD
3%1 KHR0.030 KHR0.0076 TWD
4%1 KHR0.040 KHR0.0075 TWD
5%1 KHR0.050 KHR0.0074 TWD

Chuyển đổi Riel Campuchia thành Đô la Đài Loan mới

KHRTWD
10.0078
50.039
100.078
200.16
500.39
1000.78
2501.95
5003.9
10007.81

Chuyển đổi Đô la Đài Loan mới thành Riel Campuchia

TWDKHR
1128.02
5640.13
101280.27
202560.55
506401.38
10012802.77
25032006.92
50064013.85
1000128027.7

Thông tin thêm về KHR hoặc TWD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KHR (Riel Campuchia) hoặc TWD (Đô la Đài Loan mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ