Tỷ giá hối đoái KHR/USD 0.00024907 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Riel Campuchia (KHR) sang Đô la Mỹ (USD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | KHR | Phí chuyển nhượng | USD |
| 0% | 1 KHR | 0.0 KHR | 0.00025 USD |
| 1% | 1 KHR | 0.010 KHR | 0.00025 USD |
| 2% | 1 KHR | 0.020 KHR | 0.00024 USD |
| 3% | 1 KHR | 0.030 KHR | 0.00024 USD |
| 4% | 1 KHR | 0.040 KHR | 0.00024 USD |
| 5% | 1 KHR | 0.050 KHR | 0.00024 USD |
| KHR | USD |
| 1 | 0.00025 |
| 5 | 0.0012 |
| 10 | 0.0025 |
| 20 | 0.0050 |
| 50 | 0.012 |
| 100 | 0.025 |
| 250 | 0.062 |
| 500 | 0.12 |
| 1000 | 0.25 |
| USD | KHR |
| 1 | 4014.99 |
| 5 | 20074.99 |
| 10 | 40149.99 |
| 20 | 80299.99 |
| 50 | 200749.97 |
| 100 | 401499.95 |
| 250 | 1003749.87 |
| 500 | 2007499.75 |
| 1000 | 4014999.5 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KHR (Riel Campuchia) hoặc USD (Đô la Mỹ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.