Tỷ giá hối đoái KHR/ZMW 0.0052863 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | KHR | Phí chuyển nhượng | ZMW |
| 0% | 1 KHR | 0.0 KHR | 0.0053 ZMW |
| 1% | 1 KHR | 0.010 KHR | 0.0052 ZMW |
| 2% | 1 KHR | 0.020 KHR | 0.0052 ZMW |
| 3% | 1 KHR | 0.030 KHR | 0.0051 ZMW |
| 4% | 1 KHR | 0.040 KHR | 0.0051 ZMW |
| 5% | 1 KHR | 0.050 KHR | 0.0050 ZMW |
| KHR | ZMW |
| 1 | 0.0053 |
| 5 | 0.026 |
| 10 | 0.053 |
| 20 | 0.11 |
| 50 | 0.26 |
| 100 | 0.53 |
| 250 | 1.32 |
| 500 | 2.64 |
| 1000 | 5.28 |
| ZMW | KHR |
| 1 | 189.16 |
| 5 | 945.84 |
| 10 | 1891.68 |
| 20 | 3783.36 |
| 50 | 9458.42 |
| 100 | 18916.84 |
| 250 | 47292.11 |
| 500 | 94584.23 |
| 1000 | 189168.47 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KHR (Riel Campuchia) hoặc ZMW (Kwacha Zambia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.