Tỷ giá hối đoái KHR/ZMW 0.0048803 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | KHR | Phí chuyển nhượng | ZMW |
| 0% | 1 KHR | 0.0 KHR | 0.0049 ZMW |
| 1% | 1 KHR | 0.010 KHR | 0.0048 ZMW |
| 2% | 1 KHR | 0.020 KHR | 0.0048 ZMW |
| 3% | 1 KHR | 0.030 KHR | 0.0047 ZMW |
| 4% | 1 KHR | 0.040 KHR | 0.0047 ZMW |
| 5% | 1 KHR | 0.050 KHR | 0.0046 ZMW |
| KHR | ZMW |
| 1 | 0.0049 |
| 5 | 0.024 |
| 10 | 0.049 |
| 20 | 0.098 |
| 50 | 0.24 |
| 100 | 0.49 |
| 250 | 1.22 |
| 500 | 2.44 |
| 1000 | 4.88 |
| ZMW | KHR |
| 1 | 204.9 |
| 5 | 1024.52 |
| 10 | 2049.04 |
| 20 | 4098.08 |
| 50 | 10245.2 |
| 100 | 20490.4 |
| 250 | 51226.01 |
| 500 | 102452.02 |
| 1000 | 204904.04 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KHR (Riel Campuchia) hoặc ZMW (Kwacha Zambia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.